Thông số kỹ thuật Afore AF12K-SLP
| Ngõ vào PV (PV Input) | |
| Công suất đầu vào tối đa | 24 kW |
|---|---|
| Điện áp PV tối đa | 550 V |
| Dải điện áp MPPT | 80 – 500 V |
| Dải MPPT đầy tải | 230 – 500 V |
| Điện áp danh định | 360 V |
| Điện áp khởi động | 100 V |
| Dòng điện đầu vào tối đa | 18.5 A x 3 |
| Dòng ngắn mạch tối đa | 26 A x 3 |
| Số MPPT / Số chuỗi PV | 3 / 1+1+2 |
| Cổng pin (Battery Port) | |
| Công suất sạc/xả tối đa | 12 kW |
| Dòng sạc/xả tối đa | 240 A |
| Điện áp pin danh định | 51.2 V |
| Dải điện áp pin | 40 – 60 V |
| Loại pin | Li-ion / Lead-acid… |
| Lưới AC & Máy phát diesel (tùy chọn) | |
| Dòng liên tục tối đa | 55 A |
| Công suất liên tục tối đa | 12 kVA |
| Dòng lưới danh định | 54.6 / 52.2 A |
| Điện áp lưới danh định | 198 – 242 V @ 220 V / 207 – 253 V @ 230 V |
| Tần số lưới danh định | 50 / 60 Hz |
| Hệ số công suất | Mặc định 1 (điều chỉnh 0.8 sớm pha đến 0.8 trễ pha) |
| Méo hài dòng điện (THD) | < 3 % |
| Ngõ ra tải AC (AC Load Output) | |
| Dòng liên tục tối đa | 55 A |
| Công suất liên tục tối đa | 12 kVA |
| Dòng đỉnh tối đa (10 phút) | 82.5 A |
| Công suất đỉnh tối đa (10 phút) | 18 kVA |
| Điện áp AC danh định (L-N) | 220 / 230 V |
| Tần số AC danh định | 50 / 60 Hz |
| Thời gian chuyển mạch | Liền mạch (Seamless) |
| Méo hài điện áp (THD) | < 3 % |
| Hiệu suất (Efficiency) | |
| Hiệu suất châu Âu | 96.8 % |
| Hiệu suất tối đa | 98.1 % |
| Bảo vệ (Protection) | |
| Bảo vệ ngược cực PV | Có |
| Bảo vệ ngược cực pin | Có |
| Bảo vệ quá dòng / quá áp | Có |
| Chống cô lập lưới (Anti-islanding) | Có |
| Bảo vệ ngắn mạch AC | Có |
| Phát hiện dòng rò | Có |
| Giám sát chạm đất | Có |
| Phát hiện hồ quang PV | Có |
| Cấp bảo vệ vỏ | IP66 |
| Thông số chung (General Data) | |
| Kích thước (R x C x S) | 785 x 614 x 258 mm |
| Khối lượng | 51 kg |
| Cấu trúc (Topology) | Không biến áp (Transformerless) |
| Làm mát | Quạt thông minh |
| Độ ẩm tương đối | 0 – 100 % |
| Nhiệt độ hoạt động | -25 đến 60 °C (giảm công suất từ 45 °C) |
| Độ cao hoạt động | < 4000 m |
| Công suất tiêu thụ chờ | < 30 W |
| Lắp đặt | Treo tường (Wall Bracket) |
| Giao tiếp với RSD | SunSpec |
| Hiển thị & giao tiếp | LCD, LED, RS485, CAN, Wi-Fi, GPRS, 4G, SunSpec |
| Chứng nhận | CE, IEC62116, IEC61727, IEC61683, IEC60068 |
| EMC | EN61000-6-2, EN61000-6-3 |



